Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khu vực lân cận" (1)

khu vực lân cận
phát
Tiếng Anh Danh từsurrounding area
Từ vựng của tôi
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
affect the surrounding area

swap_horiz Từ liên quan "khu vực lân cận" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khu vực lân cận" (1)

ảnh hưởng đến khu vực lân cận
affect the surrounding area