Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khu vực lân cận" (1)
khu vực lân cận

Tiếng Anh
Danh từsurrounding area
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
affect the surrounding area
Từ liên quan "khu vực lân cận" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khu vực lân cận" (1)
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
affect the surrounding area
